请输入您要查询的越南语单词:
单词
hèn
释义
hèn
敝 <谦辞, 用于与自己有关的事物。>
贱 <地位低下(跟'贵'相对)。>
懦怯的; 懦弱的 <软弱无能; 不坚强。>
凡庸 <平平常常; 普普通通(多形容人)。>
怪不得 <表示明白了原因, 对某种情况就不觉得奇怪。>
dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, hèn gì trời oi bức quá.
天气预报说今晚有雨, 怪不得这么闷热。
随便看
xác không rữa
xác lập
xác minh
xác nguyên hình
xác người
xác nhiên
xác nhận
xác suất
xác thật
xác thịt
xác thực
xác trôi trên mặt nước
xác ve
xác xơ
xác đáng
xác đậu
xác định
xác định biên chế
xác định chủ đề
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:35:38