请输入您要查询的越南语单词:
单词
động tác nhanh nhẹn
释义
động tác nhanh nhẹn
兔起鹘落 <兔刚跑动, 鹘就扑下去。比喻动作敏捷。也比喻作画、写字、写文章等下笔迅速, 没有停顿。>
随便看
bún
bún chả
búng
búng bíu
búng tay
bún riêu
bún thang
bún thịt
bún tàu
búp
búp bê
búp chè
búp hoa
búp lá
búp măng
bút
bút bi
bút chiến
bút chì
bút chì đá
bút có dây buộc vào bàn
bút cùn
bút cùn tài mọn
bút cứ
bút danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 3:14:10