请输入您要查询的越南语单词:
单词
cút
释义
cút
鹌鹑。<鸟, 小头, 尾巴短, 羽毛赤褐色, 不善飞。>
滚开。<走开; 离开(含斥责意)。>
mày cút đi cho tao.
给我滚。
随便看
thích trung
thích tử
thích uống rượu
thích việc lớn hám công to
thích và ghét
thích ý
thích ăn mặn
thích ăn nhạt
thích đao to búa lớn
thích đáng
thí chẩn
thí chủ
thích ứng
thích ứng trong mọi tình cảnh
thí dụ
thí dụ mẫu
thí kim thạch
thím
thím chồng
thí nghiệm
thí nghiệm lần đầu
thính
thính chẩn khí
thính giác
thính giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:32