请输入您要查询的越南语单词:
单词
qua tay
释义
qua tay
经手 <经过亲手(处理)。>
转手 <从一方取得或买得东西交给或卖给另一方。>
过手 <经手办理(特指钱财)。>
tiền mà qua tay anh ấy, chưa bao giờ bị hao hụt.
他过手的钱, 从未出过差错。
随便看
hoa hải đường
hoa hồi
hoa hồng
hoa hồng cẩn
hoa hồ điệp
hoa khiên ngưu
hoa khoe màu đua sắc
hoa khô
hoa khôi
hoa kim châm
hoa kim ngân
hoa kiều
hoa kiểm
hoa kiệu
hoa kỳ
hoa lan
hoa lan Phúc Kiến
hoa lan tử la
hoa lau
hoa lau trắng
hoa lay-dơn
hoa la đơn
hoa li-ly
hoa liễu
hoa loa kèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 9:06:46