请输入您要查询的越南语单词:
单词
rươi
释义
rươi
动
禾虫。<动物名。环节动物门多毛纲沙蚕科。体型细长稍扁, 约有三百条环节, 每一环节均有侧足一对, 而头部略呈三角形, 并长有多对的触角。>
随便看
sử gia
sử học
sử ký
sử liệu
sử lược
sử quan
sử quán
sử quân tử
sử thi
sử thực
Sửu
sữa
sữa chua
sữa mẹ
sữa đậu
sữa đậu nành
sững
sững sờ
sự
sự bay hơi
sự biến
sự biến dạng
sự biến hoá hoá học
sự biến hình
sự buồn ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 2:16:06