请输入您要查询的越南语单词:
单词
quay tít
释义
quay tít
滴溜儿 <形容很快地旋转或流动。>
溜溜转 <形容圆的东西不停地转动。>
飞转 <飞速旋转。>
随便看
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
công việc bù đầu bù cổ
công việc bảo vệ an ninh quốc gia
công việc chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:14:49