请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy luật giá trị
释义
quy luật giá trị
价值规律 <商品生产的基本经济规律。依照这个规律, 商品的交换是根据两个商品所包含的社会必要劳动量(价值量)相等而相互交换。价值规律在私有制社会中的作用是自发地调节生产, 刺激生产技术的改进, 加速商品生产者的分化。在社会主义社会里, 由于商品生产还存在, 价值规律还有一定的作用, 国家可以 自觉地利用价值规律为社会主义经济建设服务。也叫价值法则。>
随便看
ăn sung mặc sướng
ăn sâu
ăn sâu bám chắc
ăn sâu bám rễ
ăn súng
ăn sương
ăn sạch
ăn sẵn
ăn sẵn nằm ngửa
ăn sẻn để dành
ăn sống
ăn sống nuốt tươi
ăn sống ăn sít
ăn tham
ăn theo
ăn theo thuở, ở theo thời
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
ăn thừa tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 16:59:42