请输入您要查询的越南语单词:
单词
ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường
释义
ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường
当局者迷 <'当局者迷, 旁观者清', 当局者指下棋的人, 旁观者指看棋的人。比喻当事人往往因为对利害得失的考虑太多, 认识不全面, 反而不及旁观的人看得清楚。>
随便看
chỗ rách
chỗ râm
chỗ rẽ
chỗ rợp
chỗ sai
chỗ sáng
chỗ sơ hở
chỗ sơn đông mãi võ
chỗ sơ suất
chỗ thiếu
chỗ thiếu hụt
chỗ thiếu sót
chỗ thoát
chỗ thua kém
chỗ thủng
chỗ tiếp cận
chỗ tiếp xúc
chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe
chỗ trông cậy
chỗ trú chân
chỗ trú ẩn
chỗ trũng
chỗ trọ
chỗ trọng yếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:43:26