请输入您要查询的越南语单词:
单词
thề thốt
释义
thề thốt
盟誓; 盟; 立誓; 赌咒 <发誓; 宣誓。>
đã thề thốt.
盟过誓。
矢口 <一口咬定。>
thề thốt không chịu nhận.
矢口否认。
随便看
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
I-li-noa
I-li-noi
Illinois
im
im bặt
im bặt như ve sầu mùa đông
im hơi bặt tiếng
im hơi kín tiếng
im hơi lặng tiếng
im im
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 8:54:04