请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể dục
释义
thể dục
体育 <以发展体力、增强体质为主要任务的教育, 通过参加各项运动来实现。>
giờ học thể dục; bài học thể dục.
体育课。
随便看
vén
vén lên
vén màn
vén tay áo
véo
véo von
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
vé tàu
vé tàu xe
vé vào cửa
vé xe
vé xổ số
vé đi tiễn
vé đắt
vé đứng
vê
vê-i-pê
Vê-lát
vên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 20:39:07