请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn bán nhỏ
释义
buôn bán nhỏ
贩夫 <旧时指小贩。>
行贩 <(行贩儿)贩卖货物的小商人; 小贩。>
小本经营 <小买卖。>
随便看
giãy nẩy
giãy đành đạch
giã đám
giã ơn
gièm
gièm chê
gièm nịnh
gièm pha
gièm pha hãm hại
gièm siểm
gié
gié chân chèo
giéc-ma-ni
gié lúa
giéo giắt
Giêm-xtao-nơ
giêng
giêng hai
Giê-ru-da-lem
giò
giò bì
giò bò
giò chả
giò heo muối
giòi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 23:23:19