请输入您要查询的越南语单词:
单词
buôn bán nhỏ
释义
buôn bán nhỏ
贩夫 <旧时指小贩。>
行贩 <(行贩儿)贩卖货物的小商人; 小贩。>
小本经营 <小买卖。>
随便看
cữ kiêng
cữu
cữu cô
cữu mẫu
cữu phụ
cữu thị
cự
cựa
cựa cạy
cựa gà
cựa mình
cựa quậy
cực
cực Bắc
cực chẳng đã
cực cơ bản
cực dương
cực giống
cực góp
cực hay
cực hình
cực hạn
cực hữu
cực hữu phái
cực khoẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 7:57:47