请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản toạ
释义
phản toạ
反坐 <指把被诬告的罪名所应得的刑罚加在诬告人身上。>
随便看
cân nguyên liệu
cân ngầm
cân nhau
cân nhắc
cân nhắc kỹ càng
cân nhắc nặng nhẹ
cân nhắc quyết định
cân nhắc từng câu từng chữ
cân nhắc đắn đo
cân nhắc định tội
cân nhục
cân non
cân não
cân nặng
cân phân
cân quắc
cân Rô-béc-van
cân ta
cân tay
cân thiên bình
cân thiếu
cân thoa
cân thuốc
cân thuỷ bình
cân thăng bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 10:32:19