请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao su bọt
释义
cao su bọt
泡沫橡胶 <海绵状、具有许多小孔的橡胶, 用生橡胶加起泡剂或用浓缩胶乳边搅拌边鼓入空气, 再经硫化制成。质轻、柔软、有弹性, 能隔热、隔音、耐油、耐化学药品。>
随便看
việc hay
việc hiếu
việc hiếu hỉ
việc hình
việc hôn nhân
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
việc khó khăn
việc khó nói
việc không ai quản lí
việc không dám làm
việc không lành
việc không may
việc không ngờ
việc khẩn
việc khẩn cấp
việc khẩn cấp trước mắt
việc linh tinh
việc làm
việc làm ban ngày
việc làm cẩu thả
việc làm thêm
việc làm vô bổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:56:54