请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời dẫn giải
释义
lời dẫn giải
按语; 案语 <作者、编者对有关文章、词句所做的说明、提示或考证。>
随便看
khung trời
khung vuông
khung vải
khung xương
khung ảnh
khu nhà trọ
khu nhà ổ chuột
mốc
mốc cây số
mốc giới tuyến
mốc lịch sử
mốc meo
mốc mốc
mốc ranh giới
mốc thếch
mốc tính toán
mốc xung đột
mốc xì
mốc đo
mốc đo lường
mốc đường cong
mốc địa giới
mốc đỗ tàu
mốc độ dốc
mố cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 6:53:19