请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản xạ tự nhiên
释义
phản xạ tự nhiên
非条件反射 <人或其他动物生来就具有的比较简单的反射活动。如手碰着火, 就立刻缩回去。也叫无条件反射。>
随便看
múa rìu qua mắt thợ
múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban
múa rối
múa sư tử
múa tay múa chân
múa trống
múa võ
múa với dải lụa
múa đao
múa đơn
múa ương ca
múc
múc nước
múi
múi ghi
múi giờ
múi giờ chuẩn
múm
múm mím
múp
múp míp
mút
măng
măng bương
măng cụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 6:03:15