请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản xạ tự nhiên
释义
phản xạ tự nhiên
非条件反射 <人或其他动物生来就具有的比较简单的反射活动。如手碰着火, 就立刻缩回去。也叫无条件反射。>
随便看
chủ gia đình
chủ giác
chủ giáo
chủ giảng
chủ gánh
chủ gánh hát
chủ hiệu
chủ hoà
chủ hàng
chủ hãng
chủ hôn
chủ hộ
chủi
chủ khách
chủ khảo
chủ kiến
chủ kỹ viện
chủ lý
chủ lưu
chủ lực
bùn hoa
bù nhìn
bùn loãng
bùn lu
bùn lầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 20:38:03