请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản động
释义
phản động
反动 <指思想上或行动上维护旧制度。反对进步, 反对革命。>
giai cấp phản động
反动阶级。
tư tưởng phản động
思想反动。 黑 <象征反动。>
bọn phản động; tập đoàn phản động.
黑帮。
黑帮 <指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。>
phần tử phản động
黑帮分子。
随便看
sư trụ trì
sư tăng
sư tổ khai sơn
sư tử biển
sư tử Hà Đông
sư tử vồ thỏ
sưu
sưu cao thuế nặng
sưu tầm
sưu tầm dân ca
sưu tập tem
sưu tập tài liệu
sư đoàn
sư đệ
sương
sương buổi sớm
sương chiều
sương cư
sương giá
sương khói
sương lạnh buốt xương
sương mai
sương muối
sương mù
sương mù bao phủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 19:12:49