请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản động
释义
phản động
反动 <指思想上或行动上维护旧制度。反对进步, 反对革命。>
giai cấp phản động
反动阶级。
tư tưởng phản động
思想反动。 黑 <象征反动。>
bọn phản động; tập đoàn phản động.
黑帮。
黑帮 <指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。>
phần tử phản động
黑帮分子。
随便看
má lúm đồng tiền
má mì
máng
máng bọt nổi
máng dẫn nước
máng máng
máng ngựa
máng nước
máng nước mái nhà
máng than
máng tháo
máng tháo nước
máng tiểu
máng treo
máng trúc
máng trượt
máng xối
máng ăn
máng ăn gia súc
máng đổ sít
mánh
mánh cũ
mánh khoé
mánh khoé bịp người
mánh khoé cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:48:21