请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản động
释义
phản động
反动 <指思想上或行动上维护旧制度。反对进步, 反对革命。>
giai cấp phản động
反动阶级。
tư tưởng phản động
思想反动。 黑 <象征反动。>
bọn phản động; tập đoàn phản động.
黑帮。
黑帮 <指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。>
phần tử phản động
黑帮分子。
随便看
trang phục leo núi
trang phục lộng lẫy
trang phục mùa xuân
trang phục mùa đông
trang phục mốt
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:55:11