请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản động
释义
phản động
反动 <指思想上或行动上维护旧制度。反对进步, 反对革命。>
giai cấp phản động
反动阶级。
tư tưởng phản động
思想反动。 黑 <象征反动。>
bọn phản động; tập đoàn phản động.
黑帮。
黑帮 <指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员。>
phần tử phản động
黑帮分子。
随便看
thời niên thiếu
thời sai
thời sung sức
thời sự
thời thanh xuân
thời thơ ấu
thời thượng
thời thế
thời thế thay đổi
thời thịnh
thời thức
thời tiết
thời tiết mùa hè
thời tiết mùa đông
thời tiết nóng
thời tiết và thời vụ
thời tiết xấu
thời trang
thời trang mùa xuân
thời trang trẻ em
thời trung cổ
thời trân
thời trước
thời trẻ
thời vàng son
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 16:03:04