请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu hạt cải
释义
dầu hạt cải
菜子油 <用油菜子榨的油, 有的地区叫清油。>
菜籽油 <用菜籽榨的油。>
清油 <菜油。>
随便看
xoay sở
xoay sở để tiến thân
xoay tròn
xoay trần
xoay tít
xoay vòng
xoay vần
xoay xở
xoe
xoen xoét
xoi
xoi bói
xoi móc
xoi mói
xoi xói
xoi xỉa
xom
xom xom
xon
xong
xong bản thảo
xong chuyện
xong cảnh
xong khoá
xong nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:55:52