请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu khuynh diệp
释义
dầu khuynh diệp
桉油 <从桉树的枝叶提制的挥发油, 无色或淡黄色的液体, 有樟脑气味, 味辣而凉, 可以入药, 也可以做香料。>
随便看
hảo hạng
hảo lực bảo
hảo tâm
hảo vị
hảo âm
hảo ý
hảy
hấn
hấn khích
hấp
hấp chín
hấp dẫn
hấp háy
hấp hơi
hấp hối
hấp khô
hấp lại
hấp lực
hấp nhiệt
hấp ta hấp tấp
khinh bỉ
khinh bỉ chê cười
khinh dể
khinh ghét
khinh giảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 22:28:13