请输入您要查询的越南语单词:
单词
dầu hắc
释义
dầu hắc
焦油; 溚 <煤焦油和木焦油的统称。旧称溚(tǎ)。>
沥青; 柏油 <有机化合物的混合物, 黑色或棕黑色, 呈胶状, 有天然产的, 也有分馏石油或煤焦油得到的。用来铺路面, 也用作防水材料、防腐材料等。>
煤黑油; 煤焦油 <多种有机物的混合物, 干馏煤炭所得到的黑褐色有臭味的黏稠液体, 是生产焦炭或煤气的副产品, 供提取苯、酚、萘、蒽等化工原料, 一般用做涂料。>
油底子 <指盛油容器底部较黏稠的油。有的地区叫油脚。>
随便看
kẻ thao túng
kẻ theo gót
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
kẻ thù chính trị
kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù một mất một còn
kẻ thù ngoan cố
kẻ thù thiên nhiên
kẻ thù truyền kiếp
kẻ thất phu
kẻ thấy là nhân, người cho là trí
kẻ thổi phồng
kẻ thủ ác
kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
kẻ tiêu xài hoang phí
kẻ tiếm quyền
kẻ tiểu nhân
kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi
kẻ tài hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:49:34