请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên tai
释义
thiên tai
风害 <大风造成的灾害。>
灾害 <旱、涝、虫、雹、战争等所造成的祸害。>
gặp lúc mất mùa; thiên tai hoành hành.
闹灾荒。
灾荒 <指自然给人造成的损害(多指荒年)。>
灾异 <指自然灾害和某些特异的自然现象, 如水灾、地震、日食等。>
自然灾害 <水、旱、病、虫、鸟、兽、风、雹、霜冻等自然现象造成的灾害。>
天灾 <自然灾害, 如水灾、旱灾、风灾、地震等。>
随便看
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
tính hợp pháp
tín hiệu
tín hiệu cờ
tín hiệu đèn
tính keo
tính khuynh hướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:15:11