请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên vương tinh
释义
thiên vương tinh
天王星 <星名。太阳系九大行星中的第七颗星, 与太阳的平均距离为二十八亿六千七百万公里, 有卫星五颗。公转周期八十四点零一年, 自转周期约零点七日, 赤道半径二万六千一百四十五公里。为一颗横躺的 行星, 自转轴与公转面呈九十八度的倾斜, 原因至今不明。其周围有九条由岩质粒子形成的黑暗细环。>
随便看
không chê vào đâu được
không chê được
không chính hiệu
không chính thức
không chính xác
không chính đáng
không chút
không chút khiếm khuyết
không chút sứt mẻ
không chú tâm
không chút động lòng
không chút động đậy
không chú ý
không chú ý ăn mặc
không chú ý đến
không chăm sóc
không chấp nhặt
không chậm trễ
không chắc
không chắc chắn
không chỉ
không chỉnh tề
không chỉ như vậy
không chịu
không chịu chuẩn bị trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:01:25