请输入您要查询的越南语单词:
单词
điềm báo
释义
điềm báo
前兆 <某些事物在没有暴露或发作之前的一些征兆。>
兆; 兆头; 朕兆; 征兆; 朕 <先兆; 预兆。>
điềm báo
征兆。
điềm báo
朕兆。
随便看
ca bệnh
ca ca
ca-cao
cac-bo-nát na-tri
ca cách
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
Ca-dắc-xtan
ca hành
ca hát
ca hát tạp kỹ
ca hí kịch
cai
Ca-i-en
Cai Hạ
Cai Lậy
cai nghiện
cai ngục
cai quản
cai quản chung
Cairo
Cai-rô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 16:10:07