请输入您要查询的越南语单词:
单词
giận sôi máu
释义
giận sôi máu
七窍生烟 <形容气愤之极, 好像耳目口鼻都冒火。>
随便看
hiệp nghị đã đạt được
hiệp sĩ
hiệp sức
hiệp thương
Hiệp Thạch
hiệp trợ
hiệp tác
hiệp tấu khúc
hiệp điều
hiệp đoàn
hiệp định
hiệp định mậu dịch
hiệp định đa bên
hiệp đồng
hiệp ước
hiệp ước biên giới
hiệp ước dự thảo
hiệp ước hoà bình
hiệp ước không bình đẳng
hiệp ước kinh tế
hiệp ước quốc
hiệp ước thương mại
hiệp ước đồng minh
Hiệt
hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:24:15