请输入您要查询的越南语单词:
单词
biển Ả-rập
释义
biển Ả-rập
阿拉伯海 <印度海的西北部, 位于阿拉伯半岛与印度西部之间。它长期以来一直是印度和西方的重要贸易通路。>
随便看
ồm ỗm
ồm ộp
ồn
ồng ộc
ồn ào
ồn ào náo loạn
ồn ào náo nhiệt
ồn ào náo động
ồn ào sôi sục
ồ ạt
ồ ề
ồ ồ
ổ
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:37:35