请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
释义 biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
 扬弃 <哲学上指事物在新陈代谢过程中, 发扬旧事物中的积极因素, 抛弃旧事物中的消极因素。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:14:50