请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
释义
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
扬弃 <哲学上指事物在新陈代谢过程中, 发扬旧事物中的积极因素, 抛弃旧事物中的消极因素。>
随便看
Vương Bá
vương bát
vương cung
vương công
vương giả
vương hầu
vương hậu
vương miện
Vương mẫu nương nương
vương phi
vương pháp
vương phủ
vương quyền
vương quốc
vương quốc tất nhiên
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
vương tử
vương vãi
vương vấn
vương vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:01:52