请输入您要查询的越南语单词:
单词
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
释义
biểu dương nhân tố tích cực, loại bỏ nhân tố tiêu cực
扬弃 <哲学上指事物在新陈代谢过程中, 发扬旧事物中的积极因素, 抛弃旧事物中的消极因素。>
随便看
đanh ghim
viêm não
viêm phế mạc
viêm phế quản
viêm phổi
viêm ruột
viêm ruột thừa
viêm tai giữa
viêm thanh quản
viêm thũng
viêm thận
viêm thử
viêm trung nhĩ
viêm tuyến bạch huyết ở bẹn
viêm tuyến sữa
viêm tử cung
viêm vú
viêm xoang
viêm âm hộ
viêm ống mật
viên
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:14:50