请输入您要查询的越南语单词:
单词
giật đầu cá vá đầu tôm
释义
giật đầu cá vá đầu tôm
东拼西凑 <困难地或以不合常规的方法多方面把零星的事物凑集在一起。>
挖肉补疮; 剜肉医疮 <比喻只顾眼前, 用有害的方法来救急。>
随便看
chơi lông bông
chơi miễn phí
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
chơi tửu lệnh
chơi vơi
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 16:53:39