请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sao
释义
làm sao
干什么; 干吗 <询问原因或目的。>
何其 <多么(多带有不以为然的口气)。>
何以 <为什么。>
奈何; 奈 <用反问的方式表示如何。>
dân không sợ chết, làm sao đem cái chết ra doạ họ được?
民不畏死, 奈何以死惧之?
怎么; 如何; 怎么样 <询问性质、状况、方式、原因等。>
随便看
một mình kiêm hai việc
một mình một bóng
một mình một ngựa
một mình nắm lấy quyền lực
một mình đảm đương một phía
một mũi tên trúng hai con nhạn
một mạch
một mất một còn
một mặt
một mẻ hốt gọn
một mực
một mực theo ý mình
một mực từ chối
một nghèo hai trắng
một ngày
một ngày dài bằng ba thu
một ngày kia
một ngày ngàn dặm
một ngày vãi chày, bảy mươi ngày phơi lưới
một ngày đêm
một ngày đằng đẵng coi bằng ba năm
một người làm quan cả họ được nhờ
một người một ngựa
một người nói trăm người hùa theo
một người xướng trăm người hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 19:00:36