请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sao
释义
làm sao
干什么; 干吗 <询问原因或目的。>
何其 <多么(多带有不以为然的口气)。>
何以 <为什么。>
奈何; 奈 <用反问的方式表示如何。>
dân không sợ chết, làm sao đem cái chết ra doạ họ được?
民不畏死, 奈何以死惧之?
怎么; 如何; 怎么样 <询问性质、状况、方式、原因等。>
随便看
gạch hoá trị
gạch hàng
gạch hình chữ L
gạch lá men
gạch lỗ
gạch Ma-giê ô-xuýt
gạch men
gạch men sứ
gạch màu
gạch máy
gạch mộc
gạch ngang
gạch ngói vụn
gạch nung
gạch nối
gạch pha-lê
gạch sống
gạch sứ trắng
gạch thuỷ tinh
gạch thông
gạch thường
gạch thẳng đánh dấu
gạch thủ công
gạch thức
gạch tiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:27