请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm thay
释义
làm thay
代办; 代做 <代行办理。>
代劳 <(请人)代替自己办事。>
việc này tôi làm thay cho, anh không phải bận tâm.
这是由我代劳, 您甭管了。 代劳 <代替别人办事。>
代庖 <替别人做事。>
替工 <(替工儿)代替别人做工。>
ngày mai tôi bận, xin anh làm thay tôi.
明天我有事, 请你给我替一下工。
随便看
cực khoẻ
cực khuyên
cực khổ
cực kì
cực kì bé nhỏ
cực kì hiếu chiến
cực kì hưng thịnh
cực kì độc ác
cực kỳ
cực kỳ bi thảm
cực kỳ hâm mộ
cực kỳ hứng thú
cực kỳ lo lắng
cực kỳ lo âu
cực kỳ nhỏ bé
cực kỳ oanh liệt
cực kỳ phẫn nộ
cực kỳ sợ hãi
cực kỳ tàn nhẫn
cực kỳ tàn ác
cực kỳ xuất sắc
cực lâu
cực lòng
cực lạc
cực lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 16:13:09