请输入您要查询的越南语单词:
单词
tai giữa
释义
tai giữa
鼓室 <中耳的一部分, 位于鼓膜和内耳之间, 是一个不规则的含气空腔。>
中耳 <外耳和内耳之间的部分, 内有三块互相连接的听骨(锤骨、砧骨和镫骨)。>
随便看
tiếp đầu ngữ
tiếp ảnh
tiếp ứng
Tiết
tiết bạch lộ
tiết canh
tiết diện
tiết diện dọc
tiết diện nghiêng
tiết dạy
tiết dục
tiết dụng
tiết học
tiết khí
tiết kiệm
tiết kiệm chi tiêu
tiết kiệm dành được
tiết kiệm năng lượng
tiết kiệm nước
tiết kiệm xăng dầu
tiết liệt
tiết lưu
tiết lạnh cuối đông
tiết lộ bí mật
tiết lộ thông tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 10:47:40