请输入您要查询的越南语单词:
单词
tai giữa
释义
tai giữa
鼓室 <中耳的一部分, 位于鼓膜和内耳之间, 是一个不规则的含气空腔。>
中耳 <外耳和内耳之间的部分, 内有三块互相连接的听骨(锤骨、砧骨和镫骨)。>
随便看
nghiêng mình
nghiêng mình chào
nghiêng mình lên ngựa
nghiêng nghiêng ngả ngả
nghiêng người
nghiêng người giơ chân
nghiêng ngả
nghiêng ngửa
nghiêng nước nghiêng thành
nghiêng tai
nghiêng về
nghiêng về một bên
nghiên mực
nghiên mực lớn
nghiên mực Đoan Khê
nghiên xuy
nghiên đài
nghiêu hoa
Nghiêu Thuấn
nghi đoan
nghiến
nghiến ngấu
nghiến răng
nghiến răng chịu đựng
nghiến răng nghiến lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 7:34:16