请输入您要查询的越南语单词:
单词
tai hoạ hoả hoạn
释义
tai hoạ hoả hoạn
火险 <失火的危险。>
tai hoạ hoả hoạn đang âm ỉ.
火险隐患。
随便看
chỗ thiếu hụt
chỗ thiếu sót
chỗ thoát
chỗ thua kém
chỗ thủng
chỗ tiếp cận
chỗ tiếp xúc
chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe
chỗ trông cậy
chỗ trú chân
chỗ trú ẩn
chỗ trũng
chỗ trọ
chỗ trọng yếu
chỗ trống
chỗ tận cùng
ngũ phương
ngũ quan
ngũ quả
ngũ sắc
ngũ thường
ngũ trưởng
ngũ tuần
ngũ vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 13:10:52