请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm theo ý mình
释义
làm theo ý mình
各自为政 <按照各自的主张做事, 不互相配合; 不顾全局, 各搞自己的一套。>
孤行 <不顾别人反对而独自行事。>
một mực làm theo ý mình
孤行已见。
làm theo ý mình
一意孤行。
自行其是 <按照自己认为对的去做(不考虑别人的意见)。>
我行我素 <不管别人怎么说, 我还是照我本来的一套去做。>
随便看
đi một chuyến
đi một mạch
đi một ngày đàng, học một sàng khôn
đi một vòng
đi một đàng khôn một dặm
đi ngang về tắt
đi nghiêm
đi nghĩa vụ quân sự
đi ngoài
đi ngược
đi ngược chiều
đi ngược dòng
đi ngược lại
đi ngược lẽ phải
đi ngủ
đi ngựa
đinh
đi nhanh
đi nhanh như bay
đinh ba
đinh chốt
đinh chốt chẻ đuôi
đinh chữ U
đinh con
đinh cúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:04:37