请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm thất bại
释义
làm thất bại
挫折 <压制, 阻碍, 使削弱或停顿。>
随便看
bỏ xó
bỏ xấu lấy tốt
bỏ xứ
bỏ ác theo thiện
bỏ ăn
bỏ ăn bỏ ngủ
bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật
bỏ đi
bỏ đàn
bỏ đói
bỏ đạo
bỏ đời
bố
bốc
bốc bải
bốc cháy
bốc chậm
bốc cơm
Bốc Dịch
bốc dỡ
bốc dỡ hàng
bốc hoả
bố chính
bốc hót
bốc hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:39:50