请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưới gối
释义
dưới gối
膝下 <儿女幼时常在父母跟前, 因此旧时表示有 无儿女, 常说'膝下怎样怎样'; 给父母或祖父母写信时, 也在开头的称呼下面加'膝下'两字。>
随便看
chả lụa
chảng
chảng bảng
chảnh hoảnh
chả nướng
chảo
chảo chiên
chảo chớp
chảo có cán
chảo gang
chảo nhuộm
chảo nước sôi
chảo quai vạc
chảo rán
chảo sành
chảo đồng
chảo đụn
chả phượng
chả quế
chả rán
chả thà
chả trách
chả trứng
chả tôm
chảu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 2:14:16