请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưới gối
释义
dưới gối
膝下 <儿女幼时常在父母跟前, 因此旧时表示有 无儿女, 常说'膝下怎样怎样'; 给父母或祖父母写信时, 也在开头的称呼下面加'膝下'两字。>
随便看
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
ra tháng
ra thông báo
ra toà
ra trò
ra trước toà
ra trước vành móng ngựa
ra trải giường
ra trận
ra tuồng
ra tài
ra tù
rau bạc hà
rau bờ nước
rau câu rồng
rau cúc
rau cải
rau cải bắp
rau cải bẹ
rau cải thìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 16:02:04