请输入您要查询的越南语单词:
单词
dưới đây
释义
dưới đây
如下 <如同下面所叙述或列举的。>
liệt kê dưới đây.
列举如下。
以下 <指下面的(话)。>
下列 < 下面所开列的。>
下面 < 次序靠后的部分; 文章或讲话中后于现在所叙述的部分。>
随便看
công bằng hợp lý
công bằng xác đáng
công bố
công bố kết quả thi
công bố mệnh lệnh
công bố đề mục
công bộ
công bộc
công bội
công cao vọng trọng
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
công chính liêm minh
công chính nghiêm minh
công chúa
công chúng
công chức
công chứng
công cuộc
công công
công cước
công cốc
công cộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 18:46:34