请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu thăng bằng
释义
cầu thăng bằng
浪木; 浪桥<体育运动器械。用一根长木头挂在架下, 人在上面用力使木头摇荡, 顺势来回做各种动作。也叫浪桥。>
平衡木 <女子竞技体操项目之一, 运动员在平衡木上做各种动作。>
随便看
quả tạ xích
quả tật lê
quả tắc
quảu
quả văn quán
quả vải
quả vậy
quả vỏ cứng ít nước
quả xanh
quả xoài
quảy
quả ô liu
quả ô-liu
quả điếc
quả điều
quả đoán
quả đu đủ
quả đào
quả đào lông
quả đào mật
quả đào núi
quả đúng như vậy
quả đại
quả đấm
quả đấm cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 10:28:01