请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp báo
释义
cấp báo
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
前线告急。
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
告急电报。 急报。
随便看
cho ký sổ
cholesterol
cho là
cho làm con thừa tự
cho là thật
cho là đúng
cho mang
cho máu
cho mình là tài giỏi
cho mướn
cho mượn
cho mượn bằng
cho mượn lại
cho một mồi lửa
chon chót
chon chỏn
chong
chong chong
chong chóng
chong chóng đo chiều gió
chong chỏi
cho nghỉ việc
chong đèn thâu đêm
cho nhau
chon von
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 1:33:05