请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp báo
释义
cấp báo
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
前线告急。
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
告急电报。 急报。
随便看
thắt lưng buộc bụng
thắt lưng to
thắt lưng tơ xanh
thắt lưng vải
thắt mối
thắt ngặt
thắt nút
thắt đuôi sam
thằng
thằng bé
thằng bé con
thằng cha
thằng chẳng ra thằng, ông chẳng ra ông
thằng cu
thằng cuội
thằng dốt
thằng hề
thằng khốn
thằng khờ
thằng liều
thằng lính
thằng lười
thằng lỗ mãng
thằng mù cưỡi ngựa đuôi
thằng mặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 8:26:40