请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp báo
释义
cấp báo
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
前线告急。
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
告急电报。 急报。
随便看
veo veo
Vermont
Versailles
ve sầu
ve trâu
ve ve
ve vuốt
ve vãn
ve vẩy
ve áo
vi
vi-ai-pi
vi ba
vi bạc
vi bội
Victoria
vi cá
vi cảnh
vi cấm
vi cấm phẩm
vi diệu
Vienna
Vientiane
Vietnam
vi hiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 23:25:14