请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp báo
释义
cấp báo
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
前线告急。
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
告急电报。 急报。
随便看
mạo từ xác định
mạo xưng
mạt
mạt chược
mạt cưa
mạt cưa mướp đắng
mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường
mạt diệp
mạt gà
mạt hạng
Mạt Hỉ
mạt kiếp
mạt kỳ
mạt lộ
mạt niên
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
họ Áo
họ Áp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 20:32:04