请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp báo
释义
cấp báo
告急 <报告情况紧急并请求援救(多指军事、灾害等)。>
tiền tuyến cấp báo xin cứu viện.
前线告急。
điện khẩn; điện báo cấp báo xin cứu viện.
告急电报。 急报。
随便看
xin rộng lòng giúp đỡ
xin rủ lòng thương
xin tha thứ
xin thưa
xin thề
xin thứ lỗi
xin trả
xin trả lại
xin tuỳ ý
xin tài liệu
xin tí lửa
xin tý lửa
xin từ biệt
xin vay
xin viện trợ
xin vui lòng cho hỏi
xin vui lòng nhận cho
xin vâng
xin xăm
xin xỏ
xin yết kiến
xin âm dương
xin ý kiến
xin ý kiến chỉ giáo
xin ý kiến phê bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 11:29:15