请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu trường
释义
cầu trường
球场 <球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等。其形式大小根据各种球类的要求而定。>
随便看
phơi
phơi bày
phơi gió
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
phơi phới
phơi ra
phơi sáng
phơi trần
phơi ải
phơn phớt
phơ phơ
phơ phất
Phơ-răng
phưng phức
phương
Phương Bào
phương bắc
phương châm
phương châm giáo dục
phương cách
phương danh
phương diện
phương giời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 5:18:59