请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu trường
释义
cầu trường
球场 <球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等。其形式大小根据各种球类的要求而定。>
随便看
ván trượt tuyết
ván ép
ván ép mộng
ván đã đóng thuyền
ván ống
ván ốp tường
vá sống
vát
vá víu
váy
váy liền
váy liền áo
váy lót
váy ngắn
váy tai
váy xếp nếp
váy ống
vá đế giày
vâm
vân
vân anh
vân chìm
vân da
vân du
vân du bốn phương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 13:32:41