请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu trường
释义
cầu trường
球场 <球类运动用的场地, 如篮球场、足球场、网球场等。其形式大小根据各种球类的要求而定。>
随便看
nạp từ
nạp điện
nạp đạn
nạt
nạt nộ
nạy
nả
nải
nản
nản chí
nản chí ngã lòng
nản lòng
nản lòng thoái chí
nảy
nảy lên
nảy lòng tham
nảy mầm
nảy nở
nảy ra
mặt giầy
mặt giời
mặt gương lồi
mặt gương phản chiếu
mặt hàng
mặt hướng về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 15:36:49