请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương diện
释义
phương diện
端 <方面; 项目。>
上面; 层面; 方面; 头; 头儿 <就相对的或并列的几个人或几个事物之一说, 叫方面。>
anh ấy có nhiều đóng góp trong phương diện cải tiến chủng loại sản phẩm.
他在品种改良上面下了很多功夫。
随便看
ban kiến thiết
ban kiểm soát
ban kiểm tra
ban kịch
ban liên lạc
ban long
ban lãnh đạo
ban mai
Ban Mê Thuột
Ban môn lộng phủ
ban ngày
ban ngày ban mặt
ban ngày thấy ma
ban ngày và ban đêm
ban nhạc
ban nãy
ban phát
ban phúc
ban phụ trách
ban quản lý
ban quản lý hợp tác xã
ban quản trị
ban quản đốc
ban sai
ban sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:42:06