请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời cổ
释义
thời cổ
古代 <过去距离现代较远的时代(区别于'近代、现代')。在中国历史分期上多指19世纪中叶以前。>
古昔 <古时候。>
皇古 <荒古, 远古。>
古时 <过去了的时代, 系指古代。>
随便看
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
đún đởn
đúp
đút
đút lót
đút lễ
đút nút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 8:11:33