请输入您要查询的越南语单词:
单词
mai danh ẩn tích
释义
mai danh ẩn tích
黑人 <躲藏起来不敢公开露面的人。>
匿隐藏形 <隐藏形迹, 不露真相。>
隐姓埋名 <隐瞒自己的真实姓名。>
随便看
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
bõ
bõ bèn
bõ giận
bõm
bù
bùa
bùa bả
bùa chú
bùa hộ mạng
bùa hộ thân
bùa mê
bùa nhà không thiêng
bùa đào
bùa đòi mạng
bù cho đủ
bù chỗ thiếu
bù cào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 3:42:28