请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất lượng thép
释义
chất lượng thép
钢口; 钢口儿 <指刀、剑等刃部的质量。>
chất lượng thép của lưỡi dao thái rau này rất tốt.
这把菜刀钢口儿不错。
随便看
khe rãnh
khe suối
khe sâu
khe thẳm
khe trượt
khi
khi có thể
khi có yêu cầu
khi cần đến
khi dễ
khi già
khi không
khinh
khinh binh
khinh bạc
di dịch
di giáo
Di Hoà Viên
di hoạ
di hoạn
di huấn
di hài
di hình
di hận
Di kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 13:31:16