请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất tan vi khuẩn
释义
chất tan vi khuẩn
溶菌素 <能溶解细菌的物质。这种物质能使组成菌体细胞膜的多糖物质分解, 促使菌体破坏和死亡。眼泪、鼻涕、唾液, 白血球和卵蛋白中都含有溶菌素。也叫溶菌酶。>
随便看
thiêu thân
thiêu táng
thiêu đốt
thi-ô-phen
thi đi bộ
thi điền kinh
thi đua
thi đàn
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 22:58:08