请输入您要查询的越南语单词:
单词
phượng
释义
phượng
凤; 凤凰。〈古代传说中的百鸟之王, 羽毛美丽, 雄的叫凤, 雌的叫凰。常用来象征祥瑞。〉
loan phượng; vợ chồng.
鸾凤
随便看
lính tập
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
líu lo
líu lô
líu lưỡi
líu nhíu
líu quíu
líu ríu
lò
lò bánh
lò bánh mì
lò bằng
lò bếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 12:30:42