请输入您要查询的越南语单词:
单词
cộng hưởng
释义
cộng hưởng
共鸣 <物体因共振而发生的现象, 如两个频率相同的音叉靠近, 其中一个振动发声时, 另一个也会发声。>
共振 <两个振动频率相同的物体, 当一个发生振动时, 引起另一个物体振动的现象。>
随便看
chớ
chớ chi
chớ chẩn
chớ hề
chớ kệ
chớm
chớm nở
chớm yêu
chớn
chớn chở
chớ như
chớ nên
chớ nói
chớp
chớp bóng
chớp chớp
chớp giật
chớp lạch
chớp mắt
chớp một cái
chớp nhoáng
chớp nháy
chớp sáng
chớp tắt
chớp ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 17:19:18