请输入您要查询的越南语单词:
单词
cộng hưởng
释义
cộng hưởng
共鸣 <物体因共振而发生的现象, 如两个频率相同的音叉靠近, 其中一个振动发声时, 另一个也会发声。>
共振 <两个振动频率相同的物体, 当一个发生振动时, 引起另一个物体振动的现象。>
随便看
gỡ địa lôi
gợi
gợi cho biết
gợi chuyện
gợi lên
gợi lại
gợi mối thương cảm
gợi mở
gợi ra
gợi tình
gợi ý
gợn
gợn gợn
gợn sóng
gợt
gụ
gục
gục gặc
gục ngã
gục đầu
gừ
gừng
gừng càng già càng cay
gừng già
gừng gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 14:07:22