请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấu
释义
chấu
动
蝗虫 <昆虫, 种类很多, 口器坚硬, 前翅狭窄而坚韧, 后翅宽大而柔软, 善于飞行, 后肢很发达, 善于跳跃。主要危害禾本科植物, 是农业害虫。有的地区叫蚂蚱。>
呆床的三角架。
随便看
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
kí hiệu ngầm
kí hoạ
kí kết
kín
kín cổng cao tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:11:29