请输入您要查询的越南语单词:
单词
chấu
释义
chấu
动
蝗虫 <昆虫, 种类很多, 口器坚硬, 前翅狭窄而坚韧, 后翅宽大而柔软, 善于飞行, 后肢很发达, 善于跳跃。主要危害禾本科植物, 是农业害虫。有的地区叫蚂蚱。>
呆床的三角架。
随便看
bảy vía ba hồn
bả độc
bấc
Bấc-kinh-hem
bấc vò
bấc đèn
bấm
bấm bụng
bấm bụng mà chịu
bấm chuông
bấm chân
bấm cò
bấm gan
bấm máy
bấm số
bấm tay
bấm tay niệm thần chú
bấm vé
bấm đốt ngón tay
bấm độn
bấn
bấn bíu
bấng
bấn túng
bấp bênh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:57:52