请输入您要查询的越南语单词:
单词
ân nhân cứu mạng
释义
ân nhân cứu mạng
救命 <援助有生命危险的人。>
重生父母; 再生父母 <指对自己有重大恩情的人。多指救命的恩人。>
随便看
mé nhánh
mé nước
méo
méo mó
méo mặt
méo xẹo
méo xệch
mép
mép cửa
mép núi
mép nước
mép sách
mép thuyền
mép trắng
mép tóc
mép đen
mé sông
mét
mét khối
mét mét
mét mặt
mét vuông
mét ăm-pe
mê
mê ca nhạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 16:54:39