请输入您要查询的越南语单词:
单词
ống thông gió
释义
ống thông gió
风洞 <一种洞式管道, 其中有已知流速的空气吹过, 用以确定放在风道中的物体(如飞机的部件模型, 或整机模型, 或导弹模型)所受到的风压作用。>
随便看
quan hoài
quanh quánh
quanh quéo
quanh quất
quanh quẩn
quanh quẩn một chỗ
quanh quẩn trong nhà
quanh quẹo
quan huyện
quan hà
quan hàm
Quan Hán Khanh
quanh đi quẩn lại
quan hệ
quan hệ bạn dì
quan hệ bất chính
quan hệ chặt chẽ
quan hệ cung cầu
quan hệ cá nhân
quan hệ dây mơ rễ má
quan hệ giữa người với người
quan hệ huyết thống
quan hệ họ hàng
quan hệ hữu nghị
quan hệ kéo theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:33:46