请输入您要查询的越南语单词:
单词
chậm
释义
chậm
不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 <速度低; 走路、做事等费的时间长(跟'快'相对)。>
tàu chậm.
慢车。
đi chậm.
慢走。
chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp.
慢手慢脚。
anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với.
你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟
;
晏 <时间靠后的。>
anh đến chậm mất rồi.
您来得晚 了。
随便看
mũi súng
mũi thuyền
mũi tiến công chính
mũi tàu
mũi tên
mũi tên buộc dây
mũi tên dẹt
mũi tên hòn đạn
mũi tên ngầm
mũi đao
mũi đất
mũ kê-pi
mũ li-e
mũ liền áo
mũ lá
mũ lưỡi trai
mũ miện
mũm mĩm
mũ mãng
mũ mão
mũ mấn
mũ nam
mũ ni
mũ nồi
mũ phượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:49