请输入您要查询的越南语单词:
单词
chậm
释义
chậm
不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 <速度低; 走路、做事等费的时间长(跟'快'相对)。>
tàu chậm.
慢车。
đi chậm.
慢走。
chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp.
慢手慢脚。
anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với.
你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟
;
晏 <时间靠后的。>
anh đến chậm mất rồi.
您来得晚 了。
随便看
cáu tiết
cáu vôi
cá voi
cá voi râu dài
cá vàng
cá vàng bụng bọ
cá vên
cá vĩ
cá vược
cá vặt
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:06:16