请输入您要查询的越南语单词:
单词
chậm
释义
chậm
不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 <速度低; 走路、做事等费的时间长(跟'快'相对)。>
tàu chậm.
慢车。
đi chậm.
慢走。
chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp.
慢手慢脚。
anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với.
你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟
;
晏 <时间靠后的。>
anh đến chậm mất rồi.
您来得晚 了。
随便看
tu từ
tu từ học
Tu-va-lu
Tuvalu
tu viện
tuy
Tuy An
tuy hai mà một
Tuy Hà
tuy là
tuy nhiên
Tuy-ni-di
Tuy-nít
Tuy Phong
Tuy Phước
tuy rằng
tuy thế
tuy vậy
tuyên bố
tuyên bố chính thức
tuyên bố kết thúc
tuyên bố rõ ràng
tuyên bố trắng án
tuyên chiến
tuyên cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:30:11