请输入您要查询的越南语单词:
单词
chậm
释义
chậm
不快 ; 款 ; 缓 ; 慢 <速度低; 走路、做事等费的时间长(跟'快'相对)。>
tàu chậm.
慢车。
đi chậm.
慢走。
chậm tay chậm chân; tay chân chậm chạp.
慢手慢脚。
anh đi chậm một chút, chờ anh ấy với.
你走慢一点儿, 等着他。 晚; 迟
;
晏 <时间靠后的。>
anh đến chậm mất rồi.
您来得晚 了。
随便看
giận dựng tóc gáy
giận hầm hầm
giận hờn
giận lây
giận ngầm
giận nhau
giận oan
giận sôi
giận sôi máu
giận thấu xương
giận thầm
giận trời trách người
giận tím mặt
giận đùng đùng
giận đời
giập
giập vỡ
giập đầu chảy máu
giật
giật dây
giật giải
giật giật
giật gân
giật gấu vá vai
giật kinh phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:38:53