请输入您要查询的越南语单词:
单词
mừng thọ
释义
mừng thọ
拜寿 <祝贺寿辰。>
大寿 <大寿辰。一般指五十岁以上逢十的寿辰。>
祝寿; 做寿 <在老年人过生日时向他祝贺。>
随便看
từng mục
từng ngày
từng người
từng nhà
từng nhóm
từng năm
từng năm một
từ ngoài đến
từ ngoại lai
từng phần
từng sợi
từng thứ
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 20:09:10