请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấp váp
释义
vấp váp
波折 <事情进行中所发生的曲折, 有遭受困难或打击的意思。>
蹭蹬 <遭遇挫折; 不得意。>
跌跤 <比喻犯错误或受挫折。>
碰壁 <比喻遇到严重阻碍或受到拒绝, 事情行不通。>
碰钉子 <比喻遭到拒绝或受到斥责。>
随便看
tên đồ vật
tên độc
tên đứng đầu bảng
Tê-nơ-xi
tê thấp
tê tái
tê tê
tê tề
tì hưu
tì hổ
tì khưu ni
tìm biện pháp
tìm bạn trăm năm
tìm bạn đời
tìm chỗ chết
tìm chỗ ngủ trọ
tìm cách
tìm cách khác
tìm cách sinh sống
tìm cái chết
tìm cơ hội
tìm cớ
tìm hiểu
tìm hiểu cội nguồn
tìm hiểu nguồn gốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 19:58:26