请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấp váp
释义
vấp váp
波折 <事情进行中所发生的曲折, 有遭受困难或打击的意思。>
蹭蹬 <遭遇挫折; 不得意。>
跌跤 <比喻犯错误或受挫折。>
碰壁 <比喻遇到严重阻碍或受到拒绝, 事情行不通。>
碰钉子 <比喻遭到拒绝或受到斥责。>
随便看
chĩnh
chũm
chũm choẹ
chũm choẹ nhỏ
chũn chĩn
chơ chỏng
chơi
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
chơi bạc
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 3:37:40